hao sức

hao sức

Công việc leo núi này rất hao sức.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tiêu hao nhiều sức lực, gây mệt mỏi: "hao sức" mô tả trạng thái hoặc hành động làm tiêu tốn năng lượng thể chất hoặc tinh thần của con người, dẫn đến cảm giác kiệt sức, uể oải.
dụ sử dụng
  • (Lao động ngoài đồng ruộng tiêu tốn nhiều năng lượng làm cơ thể mệt mỏi.)
  • (Việc leo núi đòi hỏi nhiều sức lực, nhưng mang lại niềm vui.)
  • (Việc học tập với áp lực lớn cũng gây mệt mỏi tương tự như làm việc nặng nhọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hao sức tốn của": tiêu tốn cả sức lực tiền bạc.

    • Dự án này thực sự hao sức tốn của, nhưng kết quả xứng đáng. (Dự án này tiêu tốn nhiều công sức tài chính, nhưng thành quả đạt được rất đáng giá.)
  • "việc hao sức": công việc đòi hỏi nhiều nỗ lực thể chất.

    • Chạy marathon một việc hao sức, cần sự chuẩn bị kỹ lưỡng. (Chạy marathon hoạt động tiêu hao nhiều năng lượng, đòi hỏi sự tập luyện nghiêm túc.)
Biến thể từ gần giống
  • Hao (động từ): tiêu tốn, mất dần đi.

    • Xe thường hao xăng hơn xe mới. (Xe thường tiêu tốn nhiều nhiên liệu hơn xe mới.)
  • Hao tổn (động từ): bị mất mát, giảm sút do sử dụng.

    • Sức khỏe hao tổn làm việc quá sức. (Sức khỏe bị suy giảm do lao động quá mức.)
  • Tốn sức (tính từ): tương tự "hao sức", nhưng nhấn mạnh vào sự tiêu hao hơn cảm giác mệt mỏi.

    • Việc này tốn sức quá, tôi cần nghỉ ngơi. (Công việc này tiêu hao nhiều sức lực, tôi cần tạm dừng để hồi phục.)
Từ đồng nghĩa
  • Mệt nhọc: cảm giác mệt mỏi do hoạt động thể chất.
  • Nhọc nhằn: mô tả công việc nặng nề, đòi hỏi nhiều sức lực.
  • Vất vả: khó khăn, tốn nhiều công sức.
Thành ngữ liên quan
  • Hao sức như trâu cày: von việc làm việc cực kỳ nặng nhọc, tiêu hao nhiều sức lực.
    • Anh ấy làm việc hao sức như trâu cày, suốt ngày không nghỉ. (Anh ấy lao động rất vất vả, không ngừng nghỉ như con trâu cày ruộng.)